Hungary - Anh

négyszemközt

B1 Hungary
privately
B1
2
Mẫu sử dụng:
négyszemközt beszél/találkozik valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not in public; in private
Chủ đề
privacy |confidentiality |non_public |conversation |dispute_resolution |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is not public, so that other people do not know about it or cannot see or hear it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký