négyzet alakúra alakít
B1
Hungary
square
ĐỘNG TỪ
B1
1
square
B2
Mẫu sử dụng:
valamit négyzet alakúra alakít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something into a square shape
Chủ đề
shape_change
|geometry
|craft
|woodworking
|science
|work
Định nghĩa
To make something have the shape of a square.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.