Hungary - Anh

nekidől

B1 Hungary
lean
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
nekidől vminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To tilt or rest against something
Chủ đề
body_position |support |posture |movement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To be in or move into a position where your body or an object is supported at an angle by something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký