nekilát
B1
Hungary
plunge
ĐỘNG TỪ
B1
2
plunge
B2
Mẫu sử dụng:
nekilát vminek / nekilát vmit csinálni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
start something quickly and eagerly
Chủ đề
starting
|activity
|work
|energy
|direct_action
|education
Định nghĩa
To start doing something, especially a difficult or time-consuming activity, in a very direct, quick, and energetic way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.