Hungary - Anh

nem egyenletes

B1 Hungary
uneven
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem egyenletes színvonalú; nem egyenletes a fejlődés/teljesítmény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not consistent; varies a lot
Chủ đề
quality |performance |consistency |variation |time |work |education |health |sports
Định nghĩa

Not consistent in quality, strength, or level; having noticeable highs and lows over time or across parts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký