Hungary - Anh

nem egyeztethető össze

B2 Hungary
contradict
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
nem egyeztethető össze vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be inconsistent with something
Chủ đề
inconsistency |evidence |truth |facts |logic |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To be in direct conflict with something else, such as a fact, statement, or piece of evidence, so that both cannot be true at the same time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký