Hungary - Anh

nem elég szigorúan

B2 Hungary
slackly
B2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
laxly; not strictly
Chủ đề
rules |enforcement |supervision |strictness |control |law |government |business
Định nghĩa

In a way that is not strict, careful, or properly controlled; with too little enforcement or attention.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký