Hungary - Anh

nem elegendő

B1 Hungary
insufficient
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem elegendő vmire / ahhoz, hogy ...; nem elegendő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not enough in amount or number
Chủ đề
quantity |shortage |resources |time |requirements |core_vocabulary
Định nghĩa

Not enough in amount, degree, or number to meet a need, requirement, or demand.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký