Hungary - Anh

nem gyanúsított

B2 Hungary
unsuspected
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not suspected of wrongdoing
Chủ đề
suspicion |crime |investigation |not_accused |crime_law |society
Định nghĩa

Not thought to be responsible for a bad or illegal act; not under suspicion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký