nem igaz
A1
Hungary
untrue
A1
1
untrue
B1
Mẫu sử dụng:
valami nem igaz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not true; false
Chủ đề
truth_value
|facts
|statements
|information
|communication
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not in accordance with the facts or reality; false.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.