Hungary - Anh

nem ismer

A1 Hungary
unfamiliar
ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
nem ismer valamit; nem ismeri valaminek a szabályait/nyelvét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not having experience or knowledge
Chủ đề
knowledge |experience |skills |rules |systems |education |work |core_vocabulary
Định nghĩa

Not having much knowledge of or experience with a particular subject, system, or way of doing things.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký