Hungary - Anh

nem kapható

A2 Hungary
unavailable
A2
2
Mẫu sử dụng:
nem kapható valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not able to be used or obtained
Chủ đề
availability |access |stock_status |digital_services |restriction |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Not able to be used, obtained, or accessed because it does not exist, is out of stock, is restricted, or is not functioning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký