Hungary - Anh

nem kedvel

B1 Hungary
dislike
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
nem kedvel valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To not like someone or something
Chủ đề
emotion |preference |aversion |disapproval |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To regard someone or something with a feeling of aversion or disapproval.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký