Hungary - Anh

nem képes

B1 Hungary
unable
B1
2
Mẫu sử dụng:
nem képes + infinitív; nem képes valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not having the ability
Chủ đề
ability |lack |skill |strength |permission |opportunity |limitation |core_vocabulary
Định nghĩa

Lacking the skill, strength, permission, or opportunity to do something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký