nem képes
B1
Hungary
unable
B1
2
unable
A2
Mẫu sử dụng:
nem képes + infinitív; nem képes valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not having the ability
Chủ đề
ability
|lack
|skill
|strength
|permission
|opportunity
|limitation
|core_vocabulary
Định nghĩa
Lacking the skill, strength, permission, or opportunity to do something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.