nem kézzelfogható
B2
Hungary
intangible
B2
FORMAL
1
intangible
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not physical or touchable
Chủ đề
nonphysical
|abstract
|property
|business
|law
|abstract_concepts
Định nghĩa
Not having a physical form, so it cannot be touched or held.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.