nem megfelelően használ
B2
Hungary
mistreat
ĐỘNG TỪ
B2
2
mistreat
C1
Mẫu sử dụng:
nem megfelelően használ vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
handle something roughly or badly
Chủ đề
objects
|equipment
|careless_use
|rough_handling
|damage
|wear
|daily_life
|tools_technology
|work
Định nghĩa
To handle or use something carelessly or roughly, causing damage or unnecessary wear.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.