Hungary - Anh

nem működik

A2 Hungary
dead, out
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valami nem működik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not working or functioning
Chủ đề
devices |power |battery |malfunction |daily_life |technology
Định nghĩa

Not operating, functioning, or producing power, often due to depletion or damage.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
[eszköz/rendszer/szolgáltatás] nem működik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not working or burning
Chủ đề
operation |electricity |light |fire |failure |daily_life |housing |technology
Định nghĩa

not working, operating, shining, or burning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký