Hungary - Anh

nem naprakész

B1 Hungary
stale
B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
nem naprakész adat/információ/rendszerállapot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
out-of-date data or state
Chủ đề
computing |data |cache |state |accuracy |technology |science
Định nghĩa

In computing and technical contexts, describes data, a cache, a reference, or a system state that is no longer correct or up to date compared with the real or current state of the system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký