Hungary - Anh

nem nyitott

B1 Hungary
resistant
B1
2
Mẫu sử dụng:
nem nyitott vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Opposed or unwilling to accept
Chủ đề
attitude |opposition |change |reluctance |workplace |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Unwilling to accept, agree with, or adapt to something; opposing change, ideas, or influence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký