Hungary - Anh

nem összeegyeztethető

C1 Hungary
incongruous
C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
nem összeegyeztethető vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
inconsistent; not compatible
Chủ đề
consistency |evidence |logic |compatibility |thinking |communication |academics
Định nghĩa

Not consistent with something else; not compatible with facts, principles, or claims.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký