Hungary - Anh

nem perdöntő

C1 Hungary
inconclusive
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not proving anything definite
Chủ đề
uncertainty |evidence |medicine |decision_making |communication |research |law
Định nghĩa

Not leading to a definite conclusion, decision, or result; failing to prove clearly what is true or what should happen.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký