Hungary - Anh

nem sikeres

B1 Hungary
unsuccessful
B1
2
Mẫu sử dụng:
nem sikeres valamiben; nem sikeres + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not successful in life or career
Chủ đề
career |business |achievement |status |long_term |failure |work |core_vocabulary
Định nghĩa

Having not achieved success, recognition, or desired status in career, business, or other long-term goals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký