nem sikerül
A2
Hungary
fail
ĐỘNG TỪ
A2
1
fail
A2
Mẫu sử dụng:
vkinek nem sikerül vmit megtennie; nem sikerül vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To be unsuccessful
Chủ đề
success_failure
|goals
|tasks
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be unsuccessful in achieving a desired result or completing a task.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.