nem sokkal ... után
B1
Hungary
soon
B1
1
soon
A2
Mẫu sử dụng:
nem sokkal + esemény/időpont után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shortly after another event
Chủ đề
time
|sequence
|short_interval
|core_vocabulary
Định nghĩa
A short time after a specified past or future event.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.