Hungary - Anh

nem stabil

B1 Hungary
insecure
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem stabil létra/polc/szerkezet; nem áll stabilan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not firmly fixed or held
Chủ đề
physical_stability |attachment |risk |objects |daily_life |home |safety
Định nghĩa

Not firmly attached or stable; likely to move, fall, or come loose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký