Hungary - Anh

nem szándékos

B1 Hungary
honest, accidental
B1
2
Mẫu sử dụng:
nem szándékos hiba; nem szándékos tévedés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Simple and genuine
Chủ đề
sincerity |genuineness |intention |mistakes |effort |core_vocabulary
Định nghĩa

Simple, plain, and without trying to deceive or impress.

B1
2
Mẫu sử dụng:
nem szándékos + kár/károkozás/sérülés/kibocsátás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unintentional, especially of harm or damage
Chủ đề
accident |harm |damage |injury |unintentional |safety |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to describe harm, damage, injury, or death that happens by chance and not because someone meant to cause it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký