Hungary - Anh

nem szeretett

B1 Hungary
unwanted
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem szeretett + főnév; nem szeretettnek érzi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feeling not loved or accepted
Chủ đề
emotions |belonging |relationships |family |workplace |care
Định nghĩa

Describes a person or animal who is, or feels, not loved, accepted, or cared for by others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký