nem tartalmaz
B1
Hungary
exclusive
ĐỘNG TỪ
B1
1
exclusive
B2
Mẫu sử dụng:
vmi nem tartalmaz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not including something else
Chủ đề
exclusion
|pricing
|fees
|tax
|inclusion
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not containing or involving something; excluding other things or options.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.