Hungary - Anh

nem termő

B1 Hungary
fruitless
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem termő + növény/fa/tőke/terület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not bearing fruit (plants)
Chủ đề
plants |fruit |agriculture |growth |nature
Định nghĩa

Describing a tree or plant that does not produce fruit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký