Hungary - Anh

nem tiszta

A2 Hungary
unclear, fuzzy
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem tiszta a hang/felvétel/vonal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not easy to hear clearly
Chủ đề
hearing |audio_quality |speech |noise |phone_call |communication |body
Định nghĩa

Not easy to hear or understand because the sound is weak, distorted, or mixed with other noise.

A2
2
Mẫu sử dụng:
a kép/hang nem tiszta
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Blurry or unclear in sight or sound
Chủ đề
visual_clarity |audio_quality |media |perception |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Blurry or indistinct, without clear detail in appearance or sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký