nem tisztán
B1
Hungary
unclearly
B1
1
unclearly
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a hard-to-perceive way
Chủ đề
clarity
|perception
|hearing
|speech
|communication
Định nghĩa
In a way that is not clear to see, hear, or understand; indistinctly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.