nem tud róla
A2
Hungary
unaware
ĐỘNG TỪ
A2
1
unaware
B1
Mẫu sử dụng:
nem tud vmiről / arról, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not knowing about something
Chủ đề
knowledge
|information
|awareness
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not knowing or not realizing that something exists or is happening.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.