Hungary - Anh

nem valószínű

B1 Hungary
unlikely, improbable
B1
1
Mẫu sử dụng:
nem valószínű, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not likely to happen
Chủ đề
probability |chance |prediction |truth_value |core_vocabulary
Định nghĩa

Not having a high chance of occurring or being true.

B1
2
Mẫu sử dụng:
nem valószínű, hogy + mellékmondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not likely to happen or be true
Chủ đề
probability |uncertainty |prediction |expectation |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a very low likelihood of being true or of occurring; not expected to happen.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký