Hungary - Anh

nem vesz figyelembe

B2 Hungary
dismiss, shrug, discount, overlook
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
nem vesz figyelembe vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To dismiss or ignore something
Chủ đề
judgment |dismissal |reasoning |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To regard something as not worth considering or as unlikely to be true.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit nem vesz figyelembe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fail to notice or consider
Chủ đề
attention |omission |details |mistake |consideration |core_vocabulary
Định nghĩa

To not see, notice, or consider something, especially a small detail or factor, often by mistake.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký