Hungary - Anh

nemeslelkűség

C1 Hungary
nobility, magnanimity
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
High moral character or ideals
Chủ đề
morality |honor |virtue |generosity |character |core_vocabulary |emotions
Định nghĩa

The quality of being morally good, generous, or honorable.

DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
noble, high-minded character
Chủ đề
nobility |selflessness |ethics |respect |character |leadership |personality |morality |values
Định nghĩa

A quality of being noble and high-minded, with a willingness to rise above selfishness or resentment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký