Hungary - Anh

nemrégi

B1 Hungary
recent
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening not long ago
Chủ đề
time |past |newness |events |current_affairs |core_vocabulary
Định nghĩa

Occurring, starting, or appearing only a short time ago.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký