Hungary - Anh

nemzedék

B2 Hungary
generation
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
fiatalabb/idősebb nemzedék; valakinek a nemzedéke
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
people of similar age period
Chủ đề
age_group |society |family |people |relationships |time
Định nghĩa

All the people in a society or family who are approximately the same age, especially considered as a group.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký