Hungary - Anh

népi

B1 Hungary
folk
B1
1
Mẫu sử dụng:
népi + főnév; zenénél és táncnál gyakori az összetétel: népzene, néptánc
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to traditional culture or music
Chủ đề
traditional_culture |folklore |music |dance |customs |heritage |arts_entertainment |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to the traditional culture, stories, or music of ordinary people.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký