Hungary - Anh

népszerűsítés

C1 Hungary
popularization
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vminek a népszerűsítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making something widely popular
Chủ đề
mass_adoption |spread |public_attention |social_trend |media |culture |business |marketing
Định nghĩa

The process of making something widely known, liked, or used by many people.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký