netezik
A2
Hungary
surf
ĐỘNG TỪ
A2
2
surf
B1
Mẫu sử dụng:
netezik; a neten böngészik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
browse the internet or channels
Chủ đề
internet
|websites
|tv
|media
|browsing
|quick_search
|technology
|communication
Định nghĩa
To move quickly through websites, TV channels, or similar electronic content, looking briefly at many options rather than focusing on one.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.