Hungary - Anh

nettó

B1 Hungary
net
B1
1
Mẫu sử dụng:
nettó + főnév, pl. nettó jövedelem, nettó nyereség, nettó bér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Amount after deductions
Chủ đề
finance |money |deductions |salary |profit |quantity
Định nghĩa

The final amount of money or quantity remaining after all costs, taxes, or other deductions have been subtracted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký