Hungary - Anh

nevelőszülői

B2 Hungary
foster
B2
1
Mẫu sử dụng:
nevelőszülői + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to temporary child care
Chủ đề
foster_care |child_welfare |family |temporary_care |relationships |daily_life |law
Định nghĩa

Relating to the temporary care of a child by people who are not their legal parents.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký