Hungary - Anh

névérték

B2 Hungary
par
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
névértéken; névérték felett/alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
face value in finance
Chủ đề
finance |securities |bonds |stocks |valuation |business
Định nghĩa

The nominal or stated value of a security, such as a stock or bond, as printed on the certificate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký