Hungary - Anh

nevet

A1 Hungary
laugh
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
nevet; nevet valamin/valakin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make sounds showing amusement
Chủ đề
amusement |joy |emotion |sound |body_action |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To make sounds and facial expressions that show amusement, joy, or sometimes nervousness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký