nézelődés
B1
Hungary
browse
DANH TỪ
B1
1
browse
A2
Mẫu sử dụng:
egy kis/gyors nézelődés; elmegy nézelődni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Casual act of looking around
Chủ đề
looking
|casual
|shopping
|leisure
|information
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
An act of looking through items or information casually without a specific purpose.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.