Hungary - Anh

nézőközönség

B2 Hungary
viewership
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
people who watch content
Chủ đề
media |television |streaming |audience |demographics |audiences |marketing
Định nghĩa

The people who regularly or collectively watch a particular program, channel, platform, event, or type of media content.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký