Hungary - Anh

nikkel

B2 Hungary
nickel
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metallic chemical element Ni
Chủ đề
chemistry |metal |element |materials |alloy |science |technology
Định nghĩa

A hard, silvery-white metallic chemical element, symbol Ni and atomic number 28, used especially in alloys and for plating other metals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký