nikkelez
C1
Hungary
nickel
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
nickel
C1
Mẫu sử dụng:
nikkelez valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to coat something with nickel
Chủ đề
metalworking
|manufacturing
|surface_treatment
|electroplating
|corrosion
|technology
Định nghĩa
To cover a surface with a thin layer of nickel, typically by electroplating, for protection or appearance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.