Hungary - Anh

nikkelez

C1 Hungary
nickel
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
nikkelez valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to coat something with nickel
Chủ đề
metalworking |manufacturing |surface_treatment |electroplating |corrosion |technology
Định nghĩa

To cover a surface with a thin layer of nickel, typically by electroplating, for protection or appearance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký