Hungary - Anh

nincs elég

A1 Hungary
short, lack
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
nincs elég vmiből; nincs elég vkinek a/az vmije
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not having enough of something
Chủ đề
insufficiency |quantity |resources |time |money |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Not having as much of something as is needed or expected.

ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
vkinek nincs elég vmije
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to not have enough of something
Chủ đề
shortage |absence |need |resources |skills |motivation |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To be without or deficient in something that is necessary or desirable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký