Hungary - Anh

nincs rendben

A2 Hungary
amiss
A2
1
Mẫu sử dụng:
valami nincs rendben; valami nincs rendben valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wrong or not quite right
Chủ đề
problem |wrongness |irregularity |core_vocabulary
Định nghĩa

Not as it should be; wrong, out of order, or showing that there is a problem.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký